Sở thích và kỹ năng
Nói thích, ghét hoặc giỏi việc gì với が, và nêu lý do bằng から và どうして.
Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.
Từ vựng
hiểu, nắm được
có (sở hữu)
thích (tính từ な)
ghét, không thích (tính từ な)
giỏi, khéo (tính từ な)
kém, dở (tính từ な)
đồ uống
món ăn, nấu ăn (~を します: nấu ăn)
thể thao (~を します: chơi thể thao)
bóng chày (~を します: chơi bóng chày)
nhảy, khiêu vũ (~を します: nhảy)
du lịch (~[を] します: đi du lịch)
âm nhạc
bài hát
nhạc cổ điển
nhạc jazz
buổi hòa nhạc
karaoke
kabuki (kịch truyền thống Nhật)
tranh, hội họa
chữ
chữ Hán
chữ Hiragana
chữ Katakana
chữ La Mã
tiền lẻ
vé
thời gian
việc bận, công chuyện
cuộc hẹn, lời hứa (~[を] します: hứa, hẹn)
việc làm thêm (~を します: làm thêm)
chồng (nói về chồng người khác)
chồng của tôi (cũng 主人)
vợ (nói về vợ người khác)
vợ của tôi (cũng 家内)
con cái
tốt, rõ; thường (mức độ)
đại khái, đại thể
nhiều
một chút, ít
hoàn toàn không (với phủ định)
sớm; nhanh
vì ~
tại sao
Mẫu câu
Hãy cho tôi mượn.
Được chứ. / Được ạ.
Tiếc quá, nhưng... / Đáng tiếc.
À. / Ôi.
Anh/Chị cùng tôi nhé?
Hơi... (từ chối khéo một lời mời)
Không được à?
Hẹn anh/chị dịp khác vậy.
Ngữ pháp
N があります/わかります/好きです/嫌いです/上手です/下手です
Trợ từ が với một số động từ và tính từ
Các động từ như あります (sở hữu), わかります, và tính từ な như 好き, 嫌い, 上手, 下手 đánh dấu tân ngữ bằng が, không dùng を.
わたしはイタリア料理が好きです。
わたしは日本語がわかります。
わたしは車があります。
カリナさんは絵が上手です。
お酒が好きですか。
いいえ、好きじゃありません。
どんな N が好きですか
Thích loại ~ nào?
Hỏi bằng どんな + danh từ + が好きですか. Trả lời bằng cách nêu một mục hoặc loại cụ thể.
どんなスポーツが好きですか。
サッカーが好きです。
よく/だいたい/たくさん/少し/あまり/全然
Phó từ mức độ và số lượng
Đặt các phó từ này trước động từ. よく, だいたい, 少し dùng trong câu khẳng định; あまり, 全然 đi với động từ phủ định. たくさん đi với あります; 少し có thể bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
英語がよくわかります。
英語が少しわかります。
英語があまりわかりません。
お金がたくさんあります。
お金が全然ありません。
~から~
Lý do với から (giữa câu)
Mệnh đề trước から là lý do cho phần sau. Cũng có thể đặt から ở cuối câu để chỉ nêu lý do.
時間がありませんから、新聞を読みません。
Hội thoại mini
毎朝新聞を読みますか。
いいえ、読みません。時間がありませんから。
どうして
Hỏi tại sao (どうして)
どうして hỏi lý do. Trả lời bằng mệnh đề lý do kết thúc bằng から. Hỏi về điều vừa nói, dùng どうしてですか mà không nhắc lại câu.
どうして朝新聞を読みませんか。
時間がありませんから。
Hội thoại mini
きょうは早く帰ります。
どうしてですか。
子どもの誕生日ですから。
Hội thoại
Mời đi hòa nhạc
もしもし、ユキさん? トムです。
あ、トムさん。こんにちは。
クラシックのコンサートにいっしょにいかがですか。
いいですね。いつですか。
来週の金曜日の夜です。
金曜日はちょっと……。
だめですか。
残念ですが、約束がありますから。
そうですか。
また今度お願いします。
Thể thao và âm nhạc
リンさんはどんなスポーツが好きですか。
テニスが好きです。ケンさんは?
サッカーが好きです。音楽はどうですか。
ジャズが好きです。カラオケはあまり好きじゃありません。
Vẽ và chữ Hán
アレックスさんは絵が上手ですね。
いいえ、だいたい下手です。漢字は少しわかります。
日本語の字は難しいですから、がんばってください。
Luyện tập
Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết kanji của bài này.
Tham khảo
Thể loại âm nhạc
nhạc pop
nhạc rock
nhạc jazz
nhạc Latin
nhạc cổ điển
dân ca
enka (dòng nhạc Nhật)
nhạc kịch
opera
Thể loại phim
khoa học viễn tưởng
kinh dị
hoạt hình
tài liệu
tình cảm
bí ẩn
văn nghệ
chiến tranh
hành động
hài kịch
Thể thao
softball
bóng đá
bóng bầu dục
bóng chuyền
bóng rổ
quần vợt
bowling
trượt tuyết
trượt băng
bóng chày
bóng bàn
bóng bàn
sumo
judo
kendo
bơi lội