Miêu tả sự vật
Miêu tả người và vật bằng tính từ い và な, hỏi cảm nhận với どう và どんな.
Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.
Từ vựng
đẹp trai (tính từ な)
đẹp, sạch (tính từ な)
yên tĩnh (tính từ な)
náo nhiệt (tính từ な)
nổi tiếng (tính từ な)
tốt bụng, thân thiện (tính từ な; không dùng cho người trong gia đình mình)
khỏe, khỏe khoắn (tính từ な)
rảnh rỗi (tính từ な)
tiện lợi (tính từ な)
đẹp, hay (tính từ な)
to, lớn
nhỏ, bé
mới
cũ (không dùng khi nói về tuổi tác của một người)
tốt (cũng đọc よい)
xấu
nóng (thời tiết hoặc nhiệt độ)
lạnh, rét (dùng cho thời tiết)
lạnh, buốt (dùng cho cảm giác)
khó
dễ
cao, đắt
rẻ
thấp
thú vị, hay
ngon
bận
vui
trắng
đen
đỏ
xanh da trời
anh đào (hoa, cây)
núi
thị trấn, thị xã, thành phố
đồ ăn
nơi, chỗ
kí túc xá
nhà hàng
cuộc sống, sinh hoạt
việc, công việc (~を します: làm việc)
thế nào
~ như thế nào
rất, lắm
không ~ lắm (dùng với thể phủ định)
và, thêm nữa
Mẫu câu
Anh/Chị có khỏe không?
Thế à. / Để tôi xem. (khi suy nghĩ câu trả lời)
Anh/Chị dùng thêm một chén/ly nữa nhé?
Không, đủ rồi ạ.
Đã ~ rồi nhỉ. / Đã ~ rồi, đúng không?
Sắp đến lúc tôi phải xin phép rồi. / Đã đến lúc tôi phải về.
Không có gì. / Không sao cả.
Lần sau anh/chị lại đến chơi nhé.
Ngữ pháp
N はい-adj/な-adjです
Tính từ làm vị ngữ
Tính từ い giữ い trước です; tính từ な bỏ な trước です. Phủ định: な + じゃ(では) ありません; い đổi い thành くないです (いい → よくないです). Thêm か để hỏi; trả lời bằng chính tính từ, không dùng そうです.
富士山は高いです。
ワット先生は親切です。
あそこは静かじゃありません。
この本はおもしろくないです。
Cách trả lời
Hỏi có/không về một đặc điểm bằng ~ですか. Trả lời はい、~です hoặc いいえ、~じゃ ありません / ~くないです.
Hội thoại mini
大阪はにぎやかですか。
はい、にぎやかです。
Hội thoại mini
奈良公園は静かですか。
いいえ、静かじゃありません。
い-adj N/な-adj[な] N
Tính từ đứng trước danh từ
Đặt tính từ ngay trước danh từ. Tính từ な giữ な; tính từ い giữ い, không thêm trợ từ.
桜はきれいな花です。
富士山は高い山です。
ワット先生は親切な先生です。
A が B
Tương phản với が
が nối hai mệnh đề có nghĩa đối lập. Cùng chủ ngữ thì mệnh đề khẳng định thường đi với mệnh đề phủ định, hoặc ngược lại.
日本の食べ物はおいしいですが、高いです。
寮は古いですが、便利です。
とても/あまり
Mức độ: とても và あまり
Cả hai đứng trước tính từ. とても nghĩa "rất" trong câu khẳng định. あまり nghĩa "không ~ lắm" và phải đi với vị ngữ phủ định.
北京はとても寒いです。
これはとても有名な映画です。
上海はあまり寒くないです。
さくら大学はあまり有名な大学じゃありません。
N はどうですか
Hỏi thế nào (どう)
どう hỏi cảm nhận hoặc ý kiến về điều đã trải nghiệm, nơi đã đến, hoặc người đã gặp.
日本の生活はどうですか。
お仕事はどうですか。
Cách trả lời
Trả lời bằng tính từ hoặc câu ngắn. そうですね có thể dùng để suy nghĩ trước khi trả lời.
Hội thoại mini
お仕事はどうですか。
そうですね。忙しいですが、おもしろいです。
……楽しいです。
N1 はどんな N2 ですか
Như thế nào (どんな)
どんな hỏi người, nơi chốn hoặc vật thể thuộc loại nào. Nó bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
奈良はどんな町ですか。
……古い町です。
さくら大学はどんな大学ですか。
Hội thoại
Cuộc sống ở Nhật
トムさん、日本の生活はどうですか。
とても楽しいです。
お仕事はどうですか。
そうですね。忙しいですが、おもしろいです。
Mời cà phê
コーヒー、もう一杯いかがですか。
いいえ、けっこうです。
そうですか。
Đã đến lúc về
もう 6時ですね。
そろそろ失礼します。
そうですか。
今日はありがとうございました。
いいえ。またいらっしゃってください。
Luyện tập
Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết kanji của bài này.
Tham khảo
Thêm màu sắc
Thêm từ màu từ bảng tham khảo sách. Một số có cả dạng danh từ và tính từ.
vàng (danh từ)
vàng (tính từ)
nâu (danh từ)
nâu (tính từ)
hồng
da cam
xanh lá cây
xám
tím
màu be
trắng (danh từ)
đen (danh từ)
đỏ (danh từ)
xanh da trời (danh từ)
Vị
ngọt
cay
đắng
mặn
chua
đậm
nhạt
Bốn mùa ở Nhật
Nhật Bản có bốn mùa rõ rệt (四季).
xuân (tháng 3-5)
hạ (tháng 6-8)
thu (tháng 9-11)
đông (tháng 12-2)
Tháng 8 thường nóng nhất; tháng 1 và 2 lạnh nhất, nhưng nhiệt độ trung bình khác nhau theo vùng.
Tên riêng trong bài
Thượng Hải
Chùa Kinkaku (Chùa Vàng)
Công viên Nara
Núi Phú Sĩ
7 chàng võ sĩ Samurai (tên phim)