Khi nào và nếu
Nói thời điểm với 〜とき, kết quả tất yếu với と, và dùng động từ chuyển động với を và が.
Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.
Từ vựng
hỏi (先生に~: hỏi thầy/cô)
vặn, quay (núm, nút)
kéo
thay đổi, đổi
chạm, sờ
ra (お釣りが~: tiền thối ra)
chuyển động, chạy (máy)
đi bộ (道を~: đi trên đường)
băng qua (橋を~: qua cầu)
cẩn thận, chú ý
chuyển nhà
cửa hàng điện máy
cửa hàng (hậu tố)
cỡ, kích cỡ
âm thanh, tiếng
máy móc
núm vặn, nút quay
hỏng, sự cố
bị hỏng, trục trặc
đường, lối đi
ngã tư, giao lộ
đèn tín hiệu, đèn giao thông
góc (đường)
cầu
bãi đỗ xe
hậu tố thứ tự (thứ nhất, thứ hai...)
Tết, năm mới (tháng Giêng)
tòa nhà, công trình
thẻ đăng ký người nước ngoài
Ngữ pháp
Plain form +とき
Khi nào (〜とき)
Thể thường + とき nghĩa "khi": 日本へ行くときパスポートが要ります. Việc đã qua dùng thể quá khứ thường: 学生のときよく勉強しました.
機械を触るとき気をつけてください。
橋を渡るとき信号を見てください。
正月のとき家族と一緒にいました。
V (dictionaryform)+と
Kết quả tất yếu (〜と)
Thể từ điển + と diễn tả kết quả tất yếu: 右へ回すと音が出ます. Không phải ý muốn cá nhân mà là điều luôn xảy ra.
このつまみを回すと機械が動きます。
春になると暖かくなります。
お金を入れるとお釣りが出ます。
N がAdj/V
Chủ ngữ với が (N が 〜)
が đánh dấu chủ ngữ khi miêu tả trạng thái hoặc hành động: 機械が故障します, 音が大きいです.
この建物は古いですが、中はきれいです。
信号が赤になりました。
N を V (movement)
Di chuyển qua nơi chốn (N を V)
Động từ chuyển động như 歩く, 渡る, 曲がる dùng を cho lộ trình: 道を歩く, 橋を渡る, 角を曲がる.
この道を歩いて交差点まで行きます。
橋を渡って駐車場に行きました。
Hội thoại
Ở cửa hàng điện máy
すみません。この機械が動きません。故障ですか。
つまみを右に回してください。音が出ると動きますよ。
あ、動きました。サイズを変えたいです。
Hỏi đường
すみません。市役所まで道を教えてください。
この道をまっすぐ歩いて、2つ目の信号を右に曲がってください。
交差点を渡るとき気をつけます。ありがとうございました。
Luyện tập
Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết kanji của bài này.
Tham khảo
Giao thông và biển báo
Từ hữu ích khi đi đường và đọc biển báo.
đại lộ, phố
giao nhau
vị trí
Dừng lại (biển báo)
Cấm vào
Đường một chiều
Cấm đỗ xe
tốc độ