Sở thích và kỹ năng
Dùng thể nguyên dạng, nói khả năng với 〜ことができます, nói về sở thích, và dùng 〜まえに cho "trước khi".
Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.
Từ vựng
có thể, làm được
rửa
chơi (nhạc cụ, piano, v.v.)
hát
sưu tầm, thu thập
vứt, bỏ đi
đổi, trao đổi
lái (xe)
đặt chỗ, đặt trước
đàn piano
mét (đơn vị đo)
tiền mặt
sở thích, thú vui
nhật ký
việc cầu nguyện (お祈りを します: cầu nguyện)
tổ trưởng
trưởng phòng
giám đốc công ty
động vật
ngựa
In-tơ-nét, Internet
Mẫu câu
đặc biệt là
Thế á! (biểu thị sự ngạc nhiên)
Hay thật nhỉ.
khó mà, mãi mà (dùng với thể phủ định)
Thật không ạ?
nhất định
Ngữ pháp
V (dictionaryform)
Thể nguyên dạng
Thể nguyên dạng là dạng thân mật không quá khứ của động từ. Nhóm I: đổi âm hàng い trước ます sang hàng う (書きます→書く, 読みます→読む). Nhóm II: bỏ ます, thêm る (食べます→食べる). Nhóm III: します→する, 来ます→来る.
私は毎朝新聞を読みます。
毎朝新聞を読む。
N/V-ことができます
Nói khả năng (〜ことができます)
N ができます diễn tả khả năng với danh từ hành động hoặc kỹ năng (運転, 日本語, ピアノ). Với động từ: thể nguyên dạng + こと, ví dụ 漢字を読むことができます. Trợ từ が đánh dấu việc có thể làm.
ミラーさんは漢字を読むことができます。
Hội thoại mini
運転ができますか。
はい、できます。
Hội thoại mini
カードで払うことができますか。
すみません。現金で払ってください。
雪がたくさん降りましたから、ことしはスキーができます。
私の趣味は N/V-ことです
Nói về sở thích
私の趣味は N です nói sở thích bằng danh từ (音楽). Dùng thể nguyên dạng + こと để nói cụ thể hơn: 音楽を聞くことです (nghe nhạc).
私の趣味は音楽です。
私の趣味は音楽を聞くことです。
Hội thoại mini
趣味は何ですか。
古い時計を集めることです。
V/N の/time まえに
Trước khi (〜まえに)
Dùng thể nguyên dạng + まえに trước động từ (寝るまえに). Với danh từ hành động thêm の (食事のまえに). Với lượng thời gian không dùng の (1時間まえに). Động từ sau まえに có thể ở bất kỳ thì nào.
日本に来る前に、日本語を勉強しました。
寝る前に、本を読みます。
食事の前に、手を洗います。
田中さんは 1時間前に出かけました。
なかなか negative
Khó mà (なかなか)
なかなか kèm động từ phủ định nghĩa việc khó xảy ra hoặc không như mong đợi. Thường dùng với 〜では để nói địa điểm hoặc hoàn cảnh.
日本ではなかなか馬を見ることができません。
忙しくて、なかなか映画を見に行けません。
ぜひ
Nhất định (ぜひ)
ぜひ nhấn mạnh khi nói mong muốn (〜たい) hoặc đề nghị (〜てください).
ぜひ北海道へ行きたいです。
ぜひ遊びに来てください。
Hội thoại
Sở thích của anh là gì?
サントスさんの趣味は何ですか。
写真を撮ることです。
どんな写真を撮りますか。
動物の写真です。特に馬が好きです。
へえ、それは面白いですね。日本に来てから馬の写真を撮りましたか。
いいえ、まだです。日本ではなかなか馬を見ることができません。
北海道には馬がたくさんいますよ。
本当ですか。じゃ、夏休みにぜひ行きたいです。
Anh biết lái xe không?
ミラーさんは運転ができますか。
はい、できます。でも日本ではまだ運転したことがありません。
日本に来る前に免許を取りましたか。
いいえ、国で取りました。日本の免許に換えたいです。
Trước khi đi ngủ
佐藤さんの趣味は何ですか。
音楽を聞くことです。ピアノも少し弾くことができます。
すごいですね。寝る前に何をしますか。
日記を書きます。今日のことを書いてから寝ます。
Luyện tập
Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết kanji của bài này.
Tham khảo
Động tác chuyển động
Động từ hành động thường gặp khi miêu tả chuyển động cơ thể.
bay
nhảy
leo
chạy
bơi
lặn
nhảy xuống
lộn ngược, trồng cây chuối
bò
đá
vẫy
nâng, nhấc
ném
đấm, đập, vỗ
kéo
đẩy
uốn, gập
duỗi thẳng, kéo dài
ngã
ngoảnh lại
Tên riêng trong bài
Furusato (tên bài hát nghĩa là "quê nhà")
Beatles (ban nhạc Anh)
Akihabara (quận ở Tokyo)