Gia đình anh thế nào?
Xin phép với 〜ても いいですか, nói cấm với 〜ては いけません, và miêu tả trạng thái và nghề nghiệp với 〜ています.
Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.
Từ vựng
đặt, để
làm, chế tạo
bán
biết (trạng thái: 知っています / 知りません)
sống, cư trú
nghiên cứu
nhớ ra
kính ngữ của います / 行きます / 来ます (ở, đi, đến)
tài liệu
ca-ta-lô
bảng giờ chạy tàu
quần áo
sản phẩm
phần mềm
từ điển điện tử
kinh tế
ủy ban thành phố
trường trung học phổ thông
nha sĩ
thợ cắt tóc nam
đại lý bán vé (ca nhạc, thể thao)
độc thân
chuyên môn, chuyên ngành
Mẫu câu
Gia đình anh/chị thế nào?
mọi người, các anh/chị
Ngữ pháp
V-てもいいですか/V-てもいいです
Xin phép (〜ても いいですか)
V-ても いいですか hỏi có được làm gì không. Trả lời: はい、いいです hoặc ええ、いいですよ. V-ても いいです (không có か) cho phép.
Hội thoại mini
このカタログを見てもいいですか。
はい、見てもいいですよ。
ここで写真を撮ってもいいですか。
ええ、撮ってもいいです。
V-てはいけません
Cấm (〜ては いけません)
V-てはいけません nói không được phép làm gì. Thường thấy trên biển báo (ví dụ 吸ってはいけません). Nói ngắn: だめです.
ここでタバコを吸ってはいけません。
図書館で食べてはいけません。
この部屋に入ってはいけません。
V-ています (state)
Trạng thái kết quả (〜ています)
V-ています có thể miêu tả trạng thái kéo dài do hành động trước đó: 知っています (tôi biết), 住んでいます (tôi sống), 持っています (tôi có). Phủ định của 知る là 知りません, không phải 知っていません.
私はその人を知っています。
すみません、知りません。
今大阪に住んでいます。
Hội thoại mini
電子辞書を持っていますか。
はい、持っています。
V-ています (occupation)
Nghề nghiệp (〜ています)
V-ています cũng nói nghề nghiệp: 作っています (làm/chế tạo), 働いています (làm việc). Thường kèm nơi làm việc: 工場で作っています.
父は工場で服を作っています。
兄は銀行で働いています。
佐藤さんは大学で経済を研究しています。
N に V
Vào hoặc ngồi (N に V)
Dùng に với động từ vào hoặc ngồi để chỉ đích đến: 喫茶店に入ります (vào quán giải khát), いすに座ります (ngồi trên ghế).
喫茶店に入ります。
ここに座ります。
会議室に入ってください。
N1 に N2 を V
Đặt vào/lên (N1 に N2 を V)
N1 に N2 を V chỉ nơi đặt hoặc viết: ここに車を止めて (đỗ xe ở đây), この紙に住所を書いて (viết địa chỉ lên giấy này).
ここに車を止めてください。
この紙に名前と住所を書いてください。
机の上に資料を置いてください。
Hội thoại
Sau buổi xem phim
山田さん、ご家族はお元気ですか。
ええ、元気です。ありがとうございます。ミラーさんは?
私の兄と妹も元気です。
そうですか。さっきの映画はどうでしたか。
とても面白かったです。皆さんも楽しそうでしたね。
ええ。来週また行きましょう。
Ở quầy sản phẩm
すみません。このカタログを見てもいいですか。
はい、どうぞ。
この製品の資料も見てもいいですか。
ええ、見てもいいですよ。こちらに置いてあります。
ありがとうございます。ソフトの専門は何ですか。
経済の資料を作るソフトです。
Cấm hút thuốc
すみません。ここでタバコを吸ってもいいですか。
いいえ、ここで吸ってはいけません。
喫煙所はあちらです。
わかりました。すみません。
Luyện tập
Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết kanji của bài này.
Tham khảo
Nghề nghiệp
Tên nghề thường gặp, nhóm tham khảo.
nhân viên công ty
công chức
nhân viên nhà ga
nhân viên ngân hàng
nhân viên bưu điện
nhân viên cửa hàng
đầu bếp (có chứng chỉ)
thợ cắt tóc nam (có chứng chỉ)
thợ làm tóc/nail (có chứng chỉ)
giáo viên (trường học)
luật sư
nhà nghiên cứu
bác sĩ
y tá (có chứng chỉ)
tài xế
cảnh sát
nhà ngoại giao
chính trị gia
họa sĩ
nhà văn
nhạc sĩ
kiến trúc sư
kỹ sư
nhà thiết kế
nhà báo
ca sĩ
diễn viên
vận động viên