Yêu cầu và chỉ đường
Yêu cầu lịch sự với 〜てください, nói hành động đang diễn ra với 〜ています, và đề nghị giúp với 〜ましょうか.
Bấm vào bất kỳ từ vựng hoặc câu nào để nghe phát âm.
Từ vựng
bật
tắt
mở
đóng (cửa, cửa sổ)
vội, gấp
đợi, chờ
mang, cầm
lấy, chuyển
giúp (làm việc gì)
gọi
nói, nói chuyện
dùng, sử dụng
dừng, đỗ
cho xem, trình
nói, cho biết (住所を~: nói địa chỉ)
ngồi
đứng
vào (喫茶店に~: vào quán giải khát)
ra, ra khỏi (喫茶店を~: ra khỏi quán giải khát)
rơi (mưa, tuyết) (雨が~: mưa)
copy, phô-tô
điện, đèn điện
máy điều hòa
hộ chiếu
tên
địa chỉ
bản đồ
muối
đường
câu hỏi, vấn đề
câu trả lời
cách đọc
cách ~
thẳng
chậm, thong thả
ngay, lập tức
lại
sau
thêm một chút nữa
thêm ~
Mẫu câu
Thôi, nào (thúc giục, khuyến khích)
Ô? (ngạc nhiên khi thấy điều lạ)
Anh/Chị hãy rẽ phải ở đèn tín hiệu.
Gửi anh tiền này.
tiền thừa, tiền thối lại
Ngữ pháp
V-てください
Hãy ~ (〜てください)
Bỏ ます, thêm て rồi ください để yêu cầu hoặc chỉ thị lịch sự. Chia thể て theo nhóm: nhóm I (書き→書いて, 読み→読んで, 待ち→待って); nhóm II (食べ→食べて); nhóm III (き→きて, する→して).
ちょっと待ってください。
ボールペンで名前を書いてください。
すみませんが、この漢字の読み方を教えてください。
Hội thoại mini
暑いですね。窓を開けましょうか。
ええ、お願いします。
V-ています
Đang ~ (〜ています)
V-ています diễn tả hành động đang xảy ra. Phủ định: 〜ていません. Cũng dùng cho trạng thái tự nhiên đang kéo dài (雨が降っています).
ミラーさんは今電話をかけています。
Hội thoại mini
今雨が降っていますか。
はい、降っています。
いいえ、降っていません。
V-ましょうか
Tôi ~ nhé? (〜ましょうか)
Dùng gốc động từ + ましょうか để đề nghị làm gì cho người nghe. Đồng ý: お願いします; từ chối: けっこうです hoặc 結構です.
荷物を持ちましょうか。
いいえ、結構です。タクシーで帰ります。
駅まで迎えに行きましょうか。
N が V
Hiện tượng tự nhiên (N が V)
Dùng が (không phải は) với hiện tượng tự nhiên hoặc sự việc khách quan: 雨が降ります, 風が吹きます. Cũng dùng khi nhận ra ai đó vắng mặt: ミラーさんがいませんね.
雨が降っています。
ミラーさんが いませんね。
すみませんが
Mở đầu lịch sự (すみませんが)
Bắt đầu yêu cầu bằng すみませんが hoặc 失礼ですが để mở lời nhẹ nhàng. Ở đây không mang nghĩa "nhưng" - chỉ mở đầu câu lịch sự.
すみませんが、塩を取ってください。
失礼ですが、お名前は?
Hội thoại
Taxi đến Midoricho
すみません。みどり町まで連れて行ってください。
はい、わかりました。
すみませんが、あの信号を右へ曲がってください。
右ですね。
まっすぐ行きますね。
はい、まっすぐ行ってください。
あの花屋の前で止めてください。
はい。1,800円です。
はい、これでお願いします。
お釣りは 3,200円です。ありがとうございました。
Đang gọi điện
佐藤さんは今どこですか。
今会議室で松本さんと話しています。
そうですか。じゃ、あとでまた来ます。
Ở nhà ga
荷物が重いです。持ちましょうか。
すみません。お願いします。
タクシーで帰りますか。
はい。駅まで迎えに来てもらいます。
Luyện tập
Tự kiểm tra từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết kanji của bài này.
Tham khảo
Ở nhà ga
Biển báo và dịch vụ quanh nhà ga.
chỗ bán vé
máy bán vé tự động
máy thanh toán tiền vé còn thiếu
cửa soát vé
cửa ra
cửa vào
cửa Đông
cửa Tây
cửa Nam
cửa Bắc
cửa Trung tâm
sân ga
quầy bán hàng, ki-ốt
hòm để đồ cho thuê bằng tiền xu
điểm lên xe tắc-xi
bến xe buýt
điểm lên xuống xe buýt
tốc hành đặc biệt
tốc hành
nhanh
bán tốc hành
tàu thường, địa phương
bảng giờ chạy tàu
xuất phát từ ~
đến ~
đi ~
vé tháng
vé giảm giá khi đi nhiều
một chiều
hai chiều, đi và về
Tên riêng trong bài
Midoricho (thành phố giả định)