Tâm trạng & y phục
Ý nghĩa màu của thành phần
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Nghĩa
[Điệu] thương tiếc
Thành phần
thương tiếc
truy điệu
tiếc thương
Nghĩa
[Nhẫn] nhẫn nhịn; ẩn
Thành phần
nhẫn nại
ninja
chịu đựng; ẩn nấp
Nghĩa
[Phẫn] phẫn nộ
Thành phần
phẫn nộ
phẫn nộ
căm phẫn
Nghĩa
[Du] vui vẻ
Thành phần
vui vẻ
hoan hỉ
vui thú
Nghĩa
[Du] thong dong; xa xăm
Thành phần
vĩnh cửu
ung dung
thong thả
Nghĩa
[Hạt] màu nâu
Thành phần
màu nâu
nâu sẫm
than nâu
Nghĩa
[Khâm] cổ áo; lòng
Thành phần
gáy áo, cổ áo
cổ mở; cởi mở
tấm lòng
Nghĩa
[Trung] tấm lòng
Thành phần
thành tâm
khổ tâm
chiết trung
Nghĩa
[Bao] khen ngợi
Thành phần
phần thưởng
khen thưởng
khen
Nghĩa
[Dụ] dư dả
Thành phần
khá giả
dư dả, thong thả
giàu có
Nghĩa
[Hoa] giày
Thành phần
tất, vớ
giày da
ủng
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.