Nước & chất lỏng 3
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
#1漬
Từ ví dụNghĩa
[Tí] ngâm, muối
Thành phần
氵[Thuỷ] nước, chất lỏng責
漬物
đồ muối chua
塩漬け
muối mặn
漬ける
ngâm, muối
#2泥
Từ ví dụNghĩa
[Nê] bùn
Thành phần
氵[Thuỷ] nước, chất lỏng尼
泥棒
kẻ trộm
泥沼
vũng lầy
拘泥
câu nệ
#3洞
Từ ví dụNghĩa
[Động] hang
Thành phần
氵[Thuỷ] nước, chất lỏng同
洞窟
hang động
洞察
thấu suốt
空洞
lỗ hổng
#4漠
Từ ví dụNghĩa
[Mạc] mơ hồ; sa mạc
Thành phần
氵[Thuỷ] nước, chất lỏng莫
砂漠
sa mạc
漠然
mơ hồ
広漠
bao la
#5沸
Từ ví dụNghĩa
[Phí] sôi
Thành phần
氵[Thuỷ] nước, chất lỏng弗
沸騰
sôi sục
煮沸
đun sôi
沸く
sôi
#6泡
Từ ví dụNghĩa
[Bào] bọt
Thành phần
氵[Thuỷ] nước, chất lỏng包
気泡
bong bóng khí
発泡
sủi bọt
水泡
bọt nước; công cốc
#7涼
Từ ví dụNghĩa
[Lương] mát
Thành phần
氵[Thuỷ] nước, chất lỏng京
涼風
gió mát
納涼
hóng mát
涼しい
mát mẻ
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.