Nước & sông ngòi
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
状況
tình huống
実況
tường thuật trực tiếp
不況
suy thoái
Từ ví dụ
渡航
đi (nước ngoài) bằng tàu/máy bay
譲渡
chuyển nhượng
渡る
băng qua
Từ ví dụ
宿泊
lưu trú
停泊
neo đậu
泊まる
trọ, ngủ lại
Từ ví dụ
漫画
truyện tranh
漫才
tấu hài manzai
散漫
lan man, xao nhãng
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.