Cơ thể
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
脚本
kịch bản
脚光
ánh đèn sân khấu
三脚
chân máy ba chân
Từ ví dụ
皮膚
da
皮膚科
khoa da liễu
完膚
toàn vẹn (không sứt mẻ)
Từ ví dụ
脂肪
chất béo, mỡ
皮下脂肪
mỡ dưới da
中性脂肪
mỡ trung tính
Từ ví dụ
腕力
sức tay
手腕
tài năng, tay nghề
腕前
tay nghề
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.