Cảm xúc & tâm trạng
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
恐怖
sợ hãi, khủng khiếp
恐縮
áy náy, ngại quá
恐ろしい
đáng sợ
Từ ví dụ
慎重
thận trọng
謹慎
kiềm chế, tự phạt
慎む
thận trọng, kiêng
Từ ví dụ
恥辱
sỉ nhục
無恥
vô liêm sỉ
恥ずかしい
xấu hổ, ngượng
Từ ví dụ
我慢
nhẫn nhịn, chịu đựng
自慢
tự hào, khoe
慢性
mãn tính
Từ ví dụ
誘惑
dụ dỗ, cám dỗ
疑惑
nghi hoặc
迷惑
phiền phức
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.