Nước & chất lỏng
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
滑走
trượt (đường băng)
円滑
trôi chảy, êm xuôi
滑る
trượt
Từ ví dụ
停滞
đình trệ, ùn tắc
滞在
lưu trú
滞る
đình trệ, ứ đọng
Từ ví dụ
滝壺
hồ dưới chân thác
滝登り
leo thác
白滝
miến shirataki
Từ ví dụ
浪費
lãng phí
放浪
lang thang
浪人
ronin; thi lại
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.