Cảm xúc & tâm trạng
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
後悔
hối hận
悔恨
hối hận, ăn năn
悔しい
tức tối, tiếc nuối
Từ ví dụ
忌避
né tránh
禁忌
điều cấm kỵ
忌む
kiêng kỵ
Từ ví dụ
覚悟
quyết tâm, sẵn sàng
悟性
ngộ tính
悟る
nhận ra, ngộ
Từ ví dụ
恐慌
khủng hoảng
慌てる
hoảng hốt
慌ただしい
vội vã, bận rộn
Từ ví dụ
悔恨
hối hận
痛恨
đau xót, tiếc hận
恨む
oán hận
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.