Kim loại & tiền của
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
茶釜
ấm pha trà (nồi)
電気釜
nồi cơm điện
釜飯
cơm nấu niêu
Từ ví dụ
鎌倉
Kamakura
鎌首
cổ ngóc (như rắn)
鎌鼬
vết cắt do lốc
Từ ví dụ
禁錮
giam cầm (phạt tù)
禁錮刑
án tù giam
三年禁錮
ba năm tù giam
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.