Cái miệng
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
小唄
khúc hát ngắn
長唄
trường ca (nagauta)
端唄
khúc hát nhỏ
Từ ví dụ
呪文
thần chú
呪縛
sự trói buộc (bùa chú)
呪う
nguyền rủa
Từ ví dụ
風呂
bồn tắm
語呂
âm điệu (từ ngữ)
風呂敷
khăn gói đồ
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.