Kỹ thuật & khái niệm
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
仏教
Phật giáo
大仏
tượng Phật lớn
念仏
niệm Phật
Từ ví dụ
弁当
cơm hộp bento
弁護
biện hộ
弁論
biện luận
Từ ví dụ
暴力
bạo lực
暴風
bão tố
暴れる
nổi loạn, làm loạn
Từ ví dụ
型紙
giấy rập (mẫu)
大型
cỡ lớn
新型
kiểu mới, mẫu mới
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.