Cảm xúc & tâm trí
Bấm vào từ ví dụ để nghe phát âm.
Ý nghĩa màu của thành phần
言
Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).
氵
Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.
生
Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).
?
Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.
Từ ví dụ
安い
rẻ
安心
an tâm, yên lòng
安全
an toàn
Từ ví dụ
暗い
tối
暗記
học thuộc lòng
明暗
sáng và tối
Từ ví dụ
悲しい
buồn
悲鳴
tiếng thét, kêu la
悲しむ
đau buồn, thương xót
Từ ví dụ
意見
ý kiến
用意
sự chuẩn bị
意味
ý nghĩa
Từ ví dụ
感じる
cảm thấy
感動
cảm động
感心
khâm phục, thán phục
Từ ví dụ
感想
cảm tưởng
予想
dự đoán
理想
lý tưởng
Từ ví dụ
相談
sự bàn bạc, tư vấn
相手
đối phương, người kia
首相
thủ tướng
Từ ví dụ
ため息
tiếng thở dài
休息
nghỉ ngơi
息子
con trai
Luyện tập
Tự kiểm tra kanji của bài này.