Miêu tả & tính chất

言

Xanh dương - bộ thủ chính (bộ dùng để tra chữ trong từ điển).

氵

Xanh lá - thành phần gợi nghĩa.

生

Cam - thành phần gợi âm (cách đọc).

?

Xám - thành phần khác, không rõ vai trò nghĩa hay âm.

#1歓

Nghĩa

[Hoan] vui mừng

Thành phần

欠[Khiếm] thiếu, khuyết, há miệng, ngáp雚
Từ ví dụ
歓かん迎げい

hoan nghênh

歓かん喜き

hoan hỉ

歓かん声せい

tiếng reo hò

#2勧

Nghĩa

[Khuyến] khuyên

Thành phần

力[Lực] sức lực, sức mạnh雚
Từ ví dụ
勧かん誘ゆう

chiêu mộ, mời gọi

勧かん告こく

khuyến cáo

勧すすめる

khuyên, đề nghị

#3劣

Nghĩa

[Liệt] kém

Thành phần

力[Lực] sức lực, sức mạnh少
Từ ví dụ
劣れつ悪あく

kém cỏi, tồi

優ゆう劣れつ

hơn kém

劣おとる

thua kém

#4甘

Nghĩa

[Cam] ngọt; dễ dãi

Thành phần

甘[Cam] ngọt, ngon miệng
Từ ví dụ
甘かん味み

vị ngọt

甘かん党とう

người thích đồ ngọt

甘あまい

ngọt; dễ dãi

#5鮮

Nghĩa

[Tiên] tươi; rực rỡ

Thành phần

魚[Ngư] cá羊[Dương] con cừu, dê
Từ ví dụ
新しん鮮せん

tươi mới

鮮せん明めい

rõ nét

鮮あざやか

rực rỡ

#6麗

Nghĩa

[Lệ] đẹp đẽ

Thành phần

鹿[Lộc] con hươu, nai
Từ ví dụ
華か麗れい

hoa lệ

美び麗れい

mỹ lệ

麗うるわしい

diễm lệ

#7雅

Nghĩa

[Nhã] tao nhã

Thành phần

隹[Chuy] chim đuôi ngắn, chim cổ牙[Nha] răng nanh, ngà
Từ ví dụ
優ゆう雅が

thanh nhã

雅が楽がく

nhã nhạc

風ふう雅が

phong nhã

#8珍

Nghĩa

[Trân] quý hiếm

Thành phần

玉[Ngọc] ngọc bích, đá quý, vua (dạng biến thể)㐱
Từ ví dụ
珍ちん味み

món ngon hiếm

珍ちん重ちょう

trân trọng

珍めずらしい

hiếm, lạ

#9寂

Nghĩa

[Tịch] vắng lặng, cô quạnh

Thành phần

宀[Miên] mái nhà, chỗ ở có mái叔
Từ ví dụ
静せい寂じゃく

tĩnh mịch

閑かん寂じゃく

thanh vắng

寂さびしい

cô đơn, buồn tẻ

Luyện tập

Tự kiểm tra kanji của bài này.